Kết quả tra từ “满洲”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满洲Mǎn zhōu
满洲: Mãn Châu
满洲里市Mǎn zhōu lǐ shì
满洲里市: Thành phố cấp huyện Manzhouli, tiếng Mông Cổ Manzhuur xot, ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
满洲里Mǎn zhōu lǐ
满洲里: Thành phố cấp huyện Manzhouli, tiếng Mông Cổ Manzhuur xot, ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
满洲国Mǎn zhōu guó
满洲国: Mãn Châu Quốc
外满洲Wài Mǎn zhōu
外满洲: Ngoại Mãn Châu