Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满洲里滿洲里

Mǎn zhōu lǐ

满洲里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满洲里 trong tiếng Việt

Thành phố cấp huyện Manzhouli, tiếng Mông Cổ Manzhuur xot, ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Tra từ liên quan