Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “满族”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
满族Mǎn zú

满族: dân tộc Mãn Châu ở tỉnh Liêu Ninh

Cụm từ
青龙满族自治县Qīng lóng Mǎn zú Zì zhì xiàn

青龙满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Long ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc

Cụm từ
丰宁满族自治县Fēng níng Mǎn zú Zì zhì xiàn

丰宁满族自治县: Quận tự trị dân tộc Mãn Phong Ninh ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

Cụm từ
清原满族自治县Qīng yuán Mǎn zú Zì zhì xiàn

清原满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Nguyên ở Phụ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ
桓仁满族自治县Huán rén Mǎn zú Zì zhì xiàn

桓仁满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
本溪满族自治县Běn xī Mǎn zú Zì zhì xiàn

本溪满族自治县: huyện Tự trị dân tộc Mãn Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
新宾满族自治县Xīn bīn mǎn zú Zì zhì xiàn

新宾满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Tân Binh ở Phủ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ
岫岩满族自治县Xiù yán mǎn zú Zì zhì xiàn

岫岩满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Xiuyan, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cụm từ
宽甸满族自治县Kuān diàn Mǎn zú Zì zhì xiàn

宽甸满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Đan Đông 丹東|丹东[Dan1 dong1], Liêu Ninh

Cụm từ
宽城满族自治县Kuān chéng Mǎn zú Zì zhì xiàn

宽城满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Kuancheng ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], tỉnh Hà Bắc

Cụm từ
围场满族蒙古族自治县Wéi chǎng Mǎn zú Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

围场满族蒙古族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn và Mông Cổ Weichang ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

Cụm từ
北镇满族自治县Běi zhèn mǎn zú Zì zhì xiàn

北镇满族自治县: huyện tự trị dân tộc Mãn Bối Trấn ở Liêu Ninh

Cụm từ
伊通满族自治县Yī tōng Mǎn zú Zì zhì xiàn

伊通满族自治县: huyện tự trị người Mãn Yitong ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ