Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滚滚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滚滚gǔn gǔn

滚滚: cuồn cuộn; lăn tròn

Cụm từ
财源滚滚cái yuán gǔn gǔn

财源滚滚: lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ); hái ra tiền; trúng mánh

Thành ngữ
硝烟滚滚xiāo yān gǔn gǔn

硝烟滚滚: (thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt

Thành ngữ
圆滚滚yuán gǔn gǔn

圆滚滚: mũm mĩm

Cụm từ