Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “游民”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
游民yóu mín

游民: kẻ lang thang; người phiêu bạt

Cụm từ
游民改造yóu mín gǎi zào

游民改造: cải tạo người vô gia cư

Cụm từ
无业游民wú yè yóu mín

无业游民: người thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh

Cụm từ
数字游民shù zì yóu mín

数字游民: người du mục kỹ thuật số

Cụm từ