Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “港区”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
港区gǎng qū

港区: khu vực cảng

Cụm từ
港区国安法Gǎng qū Guó ān fǎ

港区国安法: Luật An ninh Quốc gia Hong Kong (từ ngày 30 tháng 6 năm 2020)

Cụm từ
龙港区Lóng Gǎng qū

龙港区: quận Long Cảng của thành phố Hồ Lô Đảo 葫蘆島市|葫芦岛市, Liêu Ninh

Cụm từ
黄石港区Huáng shí gǎng qū

黄石港区: quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
高港区Gāo gǎng qū

高港区: quận Gaogang của thành phố Taizhou 泰州市[Tai4 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
铁山港区Tiě shān gǎng qū

铁山港区: Quận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
茂港区Mào gǎng qū

茂港区: quận Maogang của thành phố Maoming 茂名市, Quảng Đông

Cụm từ
海港区Hǎi gǎng qū

海港区: quận cảng; quận Haigang của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
泉港区Quán gǎng Qū

泉港区: Toàn Cảng, một quận của thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
东港区Dōng gǎng qū

东港区: quận Đông Cảng của thành phố Nhật Chiếu 日照市[Ri4 zhao4 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
小港区Xiǎo gǎng qū

小港区: quận Tiểu Cảng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan

Cụm từ
大港区Dà gǎng qū

大港区: Khu Đại Cảng trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]

Cụm từ
南港区Nán gǎng Qū

南港区: Quận Nam Cảng của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ