Kết quả cho “清仓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm kê hàng tồn kho; thu dọn hết hàng tồn
kiểm kê kho
bán xả kho; bán hạ giá
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm kê hàng tồn kho; thu dọn hết hàng tồn
kiểm kê kho
bán xả kho; bán hạ giá