Kết quả tra từ “清仓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清仓qīng cāng
清仓: kiểm kê hàng tồn kho; thu dọn hết hàng tồn
清仓查库qīng cāng chá kù
清仓查库: kiểm kê kho
清仓大甩卖qīng cāng dà shuǎi mài
清仓大甩卖: bán xả kho; bán hạ giá