Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清仓清倉

qīng cāng

清仓 là gì?

清仓 [qīng cāng] có nghĩa là kiểm kê hàng tồn kho; thu dọn hết hàng tồn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清仓 trong tiếng Việt

  1. kiểm kê hàng tồn kho
  2. thu dọn hết hàng tồn

Cách đọc và ghi nhớ 清仓

清仓 được đọc là qīng cāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm kê hàng tồn kho; thu dọn hết hàng tồn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan