清仓大甩卖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
清仓大甩卖
bán xả kho; bán hạ giá
Giản thể清仓大甩卖
Phồn thể清倉大甩賣
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng