Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清仓查库清倉查庫

qīng cāng chá kù

清仓查库 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清仓查库 trong tiếng Việt

kiểm kê kho

Tra từ liên quan