Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “混合”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
混合hùn hé

混合: trộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp

Cụm từ
混合体hùn hé tǐ

混合体: hỗn hợp; pha trộn

Cụm từ
混合肥料hùn hé féi liào

混合肥料: phân trộn

Cụm từ
混合物hùn hé wù

混合物: hỗn hợp; tổng hợp

Cụm từ
混合泳hùn hé yǒng

混合泳: bơi hỗn hợp

Cụm từ
混合毒剂hùn hé dú jì

混合毒剂: hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học

Cụm từ
混合模型hùn hé mó xíng

混合模型: mô hình lai

Cụm từ
混合所有制改革hùn hé suǒ yǒu zhì gǎi gé

混合所有制改革: cải cách sở hữu hỗn hợp (chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước)

Cụm từ
混合感染hùn hé gǎn rǎn

混合感染: nhiễm trùng hỗn hợp

Cụm từ
混合失语症hùn hé shī yǔ zhèng

混合失语症: chứng mất ngôn ngữ hỗn hợp

Cụm từ
混合型汽车hùn hé xíng qì chē

混合型汽车: xe hơi lai

Cụm từ
混合动力车hùn hé dòng lì chē

混合动力车: xe lai

Cụm từ