混合物 là gì?
混合物 [hùn hé wù] có nghĩa là hỗn hợp; tổng hợp.
Nghĩa của từ 混合物 trong tiếng Việt
- hỗn hợp
- tổng hợp
Cách đọc và ghi nhớ 混合物
混合物 được đọc là hùn hé wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗn hợp; tổng hợp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .