Kết quả cho “深入”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Đi sâu, sâu sắc
đi sâu vào lòng người; có tác động thực sự đến người dân (thành ngữ)
xem 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]
giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ); (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu