Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深入显出深入顯出

shēn rù xiǎn chū

深入显出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深入显出 trong tiếng Việt

xem 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]

Tra từ liên quan