Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深入浅出深入淺出

shēn rù qiǎn chū

深入浅出 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深入浅出 trong tiếng Việt

giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ); (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu

Tra từ liên quan