Kết quả tra từ “淌”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淌tǎng
淌: nhỏ giọt; chảy rỉ; rơi (nước mắt)
淌眼泪tǎng yǎn lèi
淌眼泪: rơi nước mắt
淌泪tǎng lèi
淌泪: rơi nước mắt
淌口水tǎng kǒu shuǐ
淌口水: nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng
淌下tǎng xià
淌下: để nhỏ giọt; chảy xuống; rơi (nước mắt)
流淌liú tǎng
流淌: chảy