淌口水 tǎng kǒu shuǐ 淌口水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淌口水 trong tiếng Việt nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan