Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淌口水

tǎng kǒu shuǐ

淌口水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淌口水 trong tiếng Việt

nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng

Tra từ liên quan