Kết quả tra từ “淀粉”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淀粉diàn fěn
淀粉: tinh bột; amylum (C6H10O5)n
淀粉酶diàn fěn méi
淀粉酶: amylase
玉米淀粉yù mǐ diàn fěn
玉米淀粉: tinh bột ngô
木薯淀粉mù shǔ diàn fěn
木薯淀粉: bột năng
动物淀粉dòng wù diàn fěn
动物淀粉: glycogen