Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淀粉酶澱粉酶

diàn fěn méi

淀粉酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淀粉酶 trong tiếng Việt

amylase

Tra từ liên quan