Kết quả tra từ “液压”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
液压yè yā
液压: áp suất thủy lực
液压千斤顶yè yā qiān jīn dǐng
液压千斤顶: kích thủy lực
液压传动yè yā chuán dòng
液压传动: truyền động thủy lực; truyền tải thủy lực