液压 là gì?
液压 [yè yā] có nghĩa là áp suất thủy lực.
Nghĩa của từ 液压 trong tiếng Việt
áp suất thủy lực
Cách đọc và ghi nhớ 液压
液压 được đọc là yè yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áp suất thủy lực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .