Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液压千斤顶液壓千斤頂

yè yā qiān jīn dǐng

液压千斤顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液压千斤顶 trong tiếng Việt

kích thủy lực

Tra từ liên quan