Kết quả tra từ “消化”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消化xiāo huà
消化: tiêu hóa (thức ăn); (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý
消化酶xiāo huà méi
消化酶: enzym tiêu hóa
消化酒xiāo huà jiǔ
消化酒: rượu tiêu hóa
消化道xiāo huà dào
消化道: đường tiêu hóa
消化腺xiāo huà xiàn
消化腺: tuyến tiêu hóa
消化系统xiāo huà xì tǒng
消化系统: hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa
消化管xiāo huà guǎn
消化管: ống tiêu hóa; ruột
消化液xiāo huà yè
消化液: dịch tiêu hóa
消化不良xiāo huà bù liáng
消化不良: khó tiêu