Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涅槃”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
涅槃niè pán

涅槃: niết bàn (Phật giáo)

Cụm từ
涅盘经Niè pán Jīng

涅盘经: kinh Niết Bàn: mỗi sinh vật đều có Phật tính

Cụm từ
大般涅盘经dà bān Niè pán jīng

大般涅盘经: Kinh Niết Bàn

Cụm từ
大本涅盘经dà běn Niè pán jīng

大本涅盘经: kinh Đại Bát Niết Bàn: mọi sinh vật đều có Phật tính

Cụm từ