Kết quả tra từ “海德”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海德Hǎi dé
海德: Hyde (họ)
海德尔堡Hǎi dé ěr bǎo
海德尔堡: Thành phố Heidelberg
海德格尔Hǎi dé gé ěr
海德格尔: Martin Heidegger (1889-1976), nhà triết học Đức
海德堡Hǎi dé bǎo
海德堡: Heidelberg
海德公园Hǎi dé Gōng yuán
海德公园: Công viên Hyde
海德保Hǎi dé bǎo
海德保: Heidelberg (Đức)