海德格尔海德格爾 Hǎi dé gé ěr 海德格尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海德格尔 trong tiếng Việt Martin Heidegger (1889-1976), nhà triết học Đức 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan