Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海德尔堡海德爾堡

Hǎi dé ěr bǎo

海德尔堡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海德尔堡 trong tiếng Việt

Thành phố Heidelberg

Tra từ liên quan