海德尔堡海德爾堡 Hǎi dé ěr bǎo 海德尔堡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海德尔堡 trong tiếng Việt Thành phố Heidelberg 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan