Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海德保

Hǎi dé bǎo

海德保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海德保 trong tiếng Việt

Heidelberg (Đức)

Tra từ liên quan