Kết quả tra từ “海东”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海东Hǎi dōng
海东: địa khu Haidong, Thanh Hải
海东青hǎi dōng qīng
海东青: (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng gyrfalcon (Falco rusticolus)
郝海东Hǎo Hǎi dōng
郝海东: Hác Hải Đông (1970-), cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc