海东青
(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng gyrfalcon (Falco rusticolus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng gyrfalcon (Falco rusticolus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây táo hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
›海棠花hǎi táng huācây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
›海星机场hǎi xīng jī chǎngbiệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh 北京大興國際機場|北京大兴国际机场[Bei3 jing1 Da4 xing1 Guo2 ji4 Ji1 chang3]…
›海东Hǎi dōngđịa khu Haidong, Thanh Hải
›海林Hǎi línHailin, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang
›海曙区Hǎi shǔ qūquận Haishu của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
›海林市Hǎi lín shìHailin, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang
›海曙Hǎi shǔquận Haishu của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.