Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “济危”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
济危jì wēi

济危: giúp đỡ người gặp nạn

Cụm từ
济危扶困jì wēi fú kùn

济危扶困: giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo (thành ngữ)

Thành ngữ
经济危机jīng jì wēi jī

经济危机: khủng hoảng kinh tế

Cụm từ
扶困济危fú kùn jì wēi

扶困济危: xem 濟危扶困|济危扶困[ji4 wei1 fu2 kun4]

Cụm từ