Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “流程”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
流程liú chéng

流程: quy trình; dòng; chuỗi quy trình; luồng công việc trong sản xuất

Cụm từ
流程表liú chéng biǎo

流程表: sơ đồ quy trình

Cụm từ
流程图liú chéng tú

流程图: sơ đồ quy trình

Cụm từ
普雷克斯流程pǔ léi kè sī liú chéng

普雷克斯流程: quy trình PUREX (PUREX process), viết tắt của Plutonium and Uranium Recovery by EXtraction

Viết tắt
工作流程gōng zuò liú chéng

工作流程: quy trình làm việc

Cụm từ