流程
quy trình; dòng; chuỗi quy trình; luồng công việc trong sản xuất
quy trình; dòng; chuỗi quy trình; luồng công việc trong sản xuất
流程 thường mang nghĩa “quy trình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 流程, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sơ đồ quy trình
›流程表liú chéng biǎosơ đồ quy trình
›流产liú chǎnbị sảy thai; (nghĩa bóng) thất bại; không thành công
›流线liú xiàndòng tầng (vật lý)
›流眄liú miǎnliếc mắt đưa tình; nhìn một cách lén lút
›流目liú mùđể mắt nhìn khắp nơi
›流窜liú cuànđi lang thang khắp nơi; xâm nhập; (tội phạm, kẻ địch, v.v.) chạy trốn; lẩn trốn
›流理台liú lǐ táibàn bếp (thường bao gồm bồn rửa, khu vực chuẩn bị thực phẩm và bếp ga) (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.