Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流程表

liú chéng biǎo

流程表 là gì?

流程表 [liú chéng biǎo] có nghĩa là sơ đồ quy trình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流程表 trong tiếng Việt

sơ đồ quy trình

Cách đọc và ghi nhớ 流程表

流程表 được đọc là liú chéng biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sơ đồ quy trình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan