Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洼”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

洼: chỗ lõm; bị lõm; đầm lầy

Từ vựng

洼: biến thể của 窪|洼[wa1]

Từ vựng
洼地wā dì

洼地: chỗ trũng; vùng đất thấp

Cụm từ
水洼shuǐ wā

水洼: vũng nước

Cụm từ
大洼县Dà wā xiàn

大洼县: huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh

Cụm từ
大洼Dà wā

大洼: huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh

Cụm từ
坑洼kēng wā

坑洼: ổ gà; chỗ lún trên đường

Cụm từ
坑坑洼洼kēng keng wā wā

坑坑洼洼: gồ ghề; đầy ổ gà

Cụm từ
低洼dī wā

低洼: vùng trũng

Cụm từ