Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

洼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洼 trong tiếng Việt

biến thể của 窪|洼[wa1]

Tra từ liên quan