Kết quả tra từ “活化”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活化huó huà
活化: kích hoạt
活化石huó huà shí
活化石: hóa thạch sống
活化分析huó huà fēn xī
活化分析: phân tích kích hoạt
重活化剂zhòng huó huà jì
重活化剂: chất hoạt hóa lại
表面活化剂biǎo miàn huó huà jì
表面活化剂: chất hoạt động bề mặt
生物活化性shēng wù huó huà xìng
生物活化性: hoạt tính sinh học
再活化假说zài huó huà jiǎ shuō
再活化假说: giả thuyết hoạt hóa lại