Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “波斯”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
波斯Bō sī

波斯: Ba Tư

Cụm từ
波斯猫Bō sī māo

波斯猫: Mèo Ba Tư

Cụm từ
波斯语Bō sī yǔ

波斯语: Tiếng Ba Tư; Farsi

Cụm từ
波斯湾Bō sī Wān

波斯湾: Vịnh Ba Tư

Cụm từ
波斯普鲁斯海峡Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá

波斯普鲁斯海峡: eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯普鲁斯Bō sī pǔ lǔ sī

波斯普鲁斯: Eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯教Bō sī jiào

波斯教: Hỏa giáo (Zoroastrianism)

Cụm từ
波斯尼亚语Bō sī ní yà yǔ

波斯尼亚语: Tiếng Bosnia

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guó

波斯尼亚和黑塞哥维那共和国: Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà

波斯尼亚和黑塞哥维那: Bosnia và Herzegovina

Cụm từ
波斯尼亚Bō sī ní yà

波斯尼亚: Bosnia

Cụm từ
大波斯菊dà bō sī jú

大波斯菊: hoa sao nhái (Cosmos bipinnatus), cây thân thảo có hoa

Cụm từ
勒斯波斯岛Lè sī bō sī Dǎo

勒斯波斯岛: Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)

Cụm từ
勒斯波斯Lè sī bō sī

勒斯波斯: Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)

Cụm từ