Kết quả tra từ “法轮”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法轮Fǎ lún
法轮: bánh xe Vĩnh cửu của cuộc sống trong Phật giáo
法轮常转Fǎ lún cháng zhuàn
法轮常转: Bánh xe luôn chuyển động (thành ngữ); giáo lý Phật giáo sẽ vượt qua mọi thứ
法轮大法Fǎ lún Dà fǎ
法轮大法: một tên gọi khác của 法輪功|法轮功[Fa3 lun2 gong1]
法轮功Fǎ lún gōng
法轮功: Pháp Luân Công (phong trào tâm linh Trung Quốc thành lập năm 1992, bị chính phủ Trung Quốc coi là tà giáo)
转法轮zhuǎn fǎ lún
转法轮: truyền dạy Phật pháp; chakram hoặc chakka (đĩa ném)