法轮法輪 Fǎ lún 法轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法轮 trong tiếng Việt bánh xe Vĩnh cửu của cuộc sống trong Phật giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan