Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法轮大法法輪大法

Fǎ lún Dà fǎ

法轮大法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法轮大法 trong tiếng Việt

một tên gọi khác của 法輪功|法轮功[Fa3 lun2 gong1]

Tra từ liên quan