Kết quả tra từ “法网”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法网fǎ wǎng
法网: lưới công lý; quy trình nghiêm ngặt của pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
法网难逃fǎ wǎng nán táo
法网难逃: khó thoát khỏi lưới công lý (thành ngữ)
法网灰灰,疏而不漏fǎ wǎng huī huī , shū ér bù lòu
法网灰灰,疏而不漏: Lưới công lý tuy thưa nhưng không lọt một ai
难逃法网nán táo fǎ wǎng
难逃法网: Khó thoát khỏi lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
落入法网luò rù fǎ wǎng
落入法网: rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt