Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法外”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法外fǎ wài

法外: ngoài vòng pháp luật; vượt ra ngoài pháp luật; ngoài tư pháp

Cụm từ
法外之地fǎ wài zhī dì

法外之地: khu vực không có luật pháp

Cụm từ
逍遥法外xiāo yáo fǎ wài

逍遥法外: không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt; thoát tội (ví dụ: tội phạm); vẫn còn nhởn nhơ

Thành ngữ