Kết quả tra từ “泄露”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泄露xiè lù
泄露: rò rỉ (thông tin); tiết lộ; cũng đọc là [xie4 lou4]
泄露天机xiè lù tiān jī
泄露天机: tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện
天机不可泄露tiān jī bù kě xiè lù
天机不可泄露: nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn