Kết quả cho “沸腾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(chất lỏng) sôi; (cảm xúc, v.v.) bùng lên; bùng cháy; hăng hái
bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
hừng hực khí thế (thành ngữ); máu chảy cuồn cuộn