Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “没准”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
没准méi zhǔn

没准: không chắc; có lẽ

Cụm từ
没准头méi zhǔn tou

没准头: (khẩu ngữ) không đáng tin cậy

Khẩu ngữ
没准儿méi zhǔn r

没准儿: biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]

Cụm từ