Kết quả tra từ “沙特”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙特Shā tè
沙特: Ả Rập Xê Út; viết tắt của Ả Rập Xê Út
沙特鲁Shā tè lǔ
沙特鲁: Châteauroux; Thị trấn Chateauroux (pháp)
沙特阿拉伯人Shā tè Ā lā bó rén
沙特阿拉伯人: một người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út
沙特阿拉伯Shā tè Ā lā bó
沙特阿拉伯: Ả Rập Xê Út