Kết quả tra từ “沙滩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙滩shā tān
沙滩: bãi biển; bờ cát; LT:片[pian4]
沙滩鞋shā tān xié
沙滩鞋: giày đi biển; giày lặn
沙滩排球shā tān pái qiú
沙滩排球: bóng chuyền bãi biển