Kết quả tra từ “沙子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙子shā zi
沙子: cát; sạn; LT:粒[li4],把[ba3]
眼里揉不得沙子yǎn lǐ róu bu dé shā zi
眼里揉不得沙子: xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yan3 li3 rong2 bu5 de2 sha1 zi5]
眼里容不得沙子yǎn lǐ róng bu dé shā zi
眼里容不得沙子: không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ); không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu; không thể làm ngơ