Kết quả tra từ “沉积”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉积chén jī
沉积: trầm tích; lắng đọng; sự lắng đọng (địa chất)
沉积物chén jī wù
沉积物: trầm tích
沉积带chén jī dài
沉积带: đai trầm tích (địa chất)
沉积岩chén jī yán
沉积岩: đá trầm tích (địa chất)
沉积作用chén jī zuò yòng
沉积作用: quá trình lắng đọng (địa chất)
血色素沉积症xuè sè sù chén jī zhèng
血色素沉积症: bệnh nhiễm sắc tố sắt
碎屑沉积物suì xiè chén jī wù
碎屑沉积物: trầm tích mảnh vụn
海相沉积物hǎi xiāng chén jī wù
海相沉积物: trầm tích biển (địa chất)